reflex response
Định nghĩa
Danh từ: Phản xạ, đáp ứng phản xạ – một phản ứng tự động, bản năng, không được học, xảy ra ngay lập tức trước một kích thích. Đây là quá trình sinh lý không cần sự can thiệp của ý thức.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kiểm tra phản xạ của bệnh nhân bằng cách gõ vào đầu gối anh ta bằng một cái búa.)
- (Một tiếng động lớn đột ngột thường gây ra một đáp ứng phản xạ, chẳng hạn như chớp mắt hoặc co rúm người lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "reflex response" có thể được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc tâm lý học để chỉ các phản ứng tự vệ hoặc thích nghi của cơ thể.
- The withdrawal of a hand from a hot surface is a classic reflex response. (Việc rút tay khỏi bề mặt nóng là một phản xạ điển hình.)
- Trong y học, thuật ngữ này thường được dùng để đánh giá chức năng thần kinh.
- An absent reflex response may indicate nerve damage. (Một phản xạ không có có thể chỉ ra tổn thương thần kinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Reflex (danh từ): phản xạ (thường dùng thay thế cho "reflex response" trong ngữ cảnh thông thường).
- The knee-jerk reflex is a well-known example. (Phản xạ gối là một ví dụ nổi tiếng.)
- Reflexive (tính từ): có tính chất phản xạ, tự động.
- Blinking is a reflexive action. (Chớp mắt là một hành động phản xạ.)
Từ đồng nghĩa
- Automatic response: đáp ứng tự động.
- Instinctive reaction: phản ứng bản năng.
- Unconditioned response: đáp ứng không điều kiện (trong tâm lý học hành vi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho cụm từ này, nhưng có thể dùng động từ "trigger" (kích hoạt) đi kèm:
- The bright light triggered a reflex response in her eyes. (Ánh sáng chói đã kích hoạt một phản xạ trong mắt cô ấy.)
Thành ngữ liên quan
- "Knee-jerk reaction": phản ứng tức thì, thiếu suy nghĩ (thường mang nghĩa ẩn dụ, không chỉ về sinh lý).
- His knee-jerk reaction to criticism was to get angry. (Phản ứng tức thì của anh ta trước lời chỉ trích là nổi giận.)
